
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32851
UTF-8: E88193
UTF-32: 8053
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 1 - (耒陽杜少陵墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An - Đồng Chính - (隆安同正) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Brahmàyu - (Brahmàyu sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: