Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聓

聓

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32851

UTF-8: E88193

UTF-32: 8053

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Quan Thoại: xù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

味官
vị quan

Xem thêm:

[ ]

7674, tổng 28 nét, bộ nạch 疒 (+23 nét)

Xem thêm:

luy [ léi ]

8646, tổng 24 nét, bộ thảo 艸 (+21 nét)

Nghĩa: 1. bò dài, bò lan ra ; 2. cái sọt đựng đất

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ