
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+7 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 32855
UTF-8: E88197
UTF-32: 8057
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Giang khẩu đường dạ bạc - (三江口塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-nan Nhất dạ hiền giả - (Anandabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tháp hoả xa vãng Lai Tân - (搭火車往來賓) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: