Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+13 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32888

UTF-8: E881B8

UTF-32: 8078

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: dān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh, ương [ ]

67CD, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

linh, lệnh, lịnh [ Líng , lǐng , lìng ]

4EE4, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: 1. lệnh, chỉ thị ; 2. viên quan ; 3. tốt đẹp, hiền lành

Xem thêm:

妓女
kĩ nữ

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng