
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+13 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 32888
UTF-8: E881B8
UTF-32: 8078
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng thành đạo trung - (諒城道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương một pháp - (Ekakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phượng Hoàng lộ thượng tảo hành - (鳳凰路上早行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: