Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聸 - | 聸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+13 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32888

UTF-8: E881B8

UTF-32: 8078

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhiệt [ rè , ruò ]

7207, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Nghĩa: đốt cháy

Xem thêm:

[ ]

54E0, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

tiếm [ jiàn ]

50ED, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: chiếm đoạt, cướp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong