Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聹

聹

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+14 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32889

UTF-8: E881B9

UTF-32: 8079

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: earwax

Pinyin: níng

Tiếng Nhật: ネイ デイ ニョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMIAKA KAMABISUSHI

Tiếng Nhật (On): DEI NYOU

Quan Thoại: níng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vô đề - (無題) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

奇怪
kì quái

Xem thêm:

dũ, dữu [ yǒu ]

7F91, tổng 9 nét, bộ dương 羊 (+3 nét)

Nghĩa: gắng làm việc thiện

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng