Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聼者
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chẩn, điền [ chēn ]

6437, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

kính [ jìng ]

4FD3, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

yêm, yểm [ yǎn ]

9EE4, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Nghĩa: màu đen hơi xanh, màu xanh đen

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn