Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+3 nét) (thịt)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32915

UTF-8: E88293

UTF-32: 8093

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: region between heart and diaphragm

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huāng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): MUNAMOTO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

違和
vi hoà

Xem thêm:

畱名
lưu danh

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ