Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32930

UTF-8: E882A2

UTF-32: 80A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: human limbs; animal feet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhī,shì

Tiếng Nhật: てあし

Tiếng Nhật (Kun): TEASHI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhī

Âm thời Đường: jiɛ

Tiếng Việt: chi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

5C1F, tổng 13 nét, bộ tiểu 小 (+10 nét)

Nghĩa: hiếm, ít ỏi

Xem thêm:

nhương [ rāng , ráng , xiāng ]

52F7, tổng 19 nét, bộ lực 力 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: khuông nhương 勷)

Xem thêm:

trù [ chú ]

5EDA, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái bếp ; 2. cái hòm

Quảng Cáo

hạt vừng