Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32937

UTF-8: E882A9

UTF-32: 80A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Định nghĩa tiếng Anh: shoulders; to shoulder; bear

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiān,xián

Tiếng Nhật: ケン カン コン かた

Tiếng Nhật (Kun): KATA

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: jiān

Âm thời Đường: gen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mang [ máng ]

5FD9, tổng 6 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Nghĩa: bận rộn, bề bộn

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1