Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 肬 - vưu | 肬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32940

UTF-8: E882AC

UTF-32: 80AC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: wart; tumor; goiter; papule

Pinyin: yóu

Tiếng Nhật: ユウ いぼ

Tiếng Nhật (Kun): IBO

Tiếng Nhật (On): YUU

Quan Thoại: yóu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

老態龍鍾
lão thái long chung

Xem thêm:

泥塑
nê tố

Xem thêm:

改頭換面
cải đầu hoán diện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng