
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 32940
UTF-8: E882AC
UTF-32: 80AC
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê Khang cầm đài - (嵇康琴臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàm Đan tức sự - (邯鄲即事) | Nguyễn Du