Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肭

肭

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32941

UTF-8: E882AD

UTF-32: 80AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neot6

Định nghĩa tiếng Anh: fat; seal

Tiếng Hàn (Hangul): 눌:1N

Pinyin: nà,nù

Tiếng Nhật: ドツ ダツ ジク ナチ

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): DOTSU NACHI DATSU

Tiếng Hàn (Latinh): NWUL

Quan Thoại: nà

Tiếng Việt: nọi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

戲言
hí ngôn

Xem thêm:

sính [ ]

5F8E, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Xem thêm:

sai, si, soa, sái, ta, tha [ chā , chà , chāi , chài , cī , cuō , jiē ]

5DEE, tổng 9 nét, bộ công 工 (+6 nét)

Nghĩa: sai khiến; không đều, so le; 1. hiệu số ; 2. sai, lỗi, nhầm; 1. khác biệt ; 2. ít ỏi, thiếu

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng