Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 肭 - nạp | nột | 肭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32941

UTF-8: E882AD

UTF-32: 80AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neot6

Định nghĩa tiếng Anh: fat; seal

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ドツ ダツ ジク ナチ

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): DOTSU NACHI DATSU

Tiếng Hàn (Latinh): NWUL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nọi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

旺地
vượng địa

Xem thêm:

阨難
ách nạn

Xem thêm:

cương, giang, khang, soang, xoang [ gāng , kāng ]

809B, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: lỗ đít, hậu môn; béo, lớn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt