Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32941

UTF-8: E882AD

UTF-32: 80AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neot6

Định nghĩa tiếng Anh: fat; seal

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ドツ ダツ ジク ナチ

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): DOTSU NACHI DATSU

Tiếng Hàn (Latinh): NWUL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nọi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wǔ ]

9D61, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: con vẹt

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng