Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+3 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24536

UTF-8: E5BF98

UTF-32: 5FD8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong4

Định nghĩa tiếng Anh: forget; neglect; miss, omit

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wàng

Tiếng Nhật: ボウ モウ わすれる

Tiếng Nhật (Kun): WASURERU

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: wàng

Âm thời Đường: *miɑng miɑ̀ng

Tiếng Việt: vong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảnh, kính [ jìng ]

955C, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: gương, kính

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng