Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 背影

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7509, tổng 14 nét, bộ ngoã 瓦 (+10 nét)

Xem thêm:

hiếu, hảo [ hǎo , hào ]

597D, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: ham, thích; 1. tốt, hay, đẹp ; 2. sung sướng ; 3. được

Xem thêm:

dảm, giảm, kiềm, kiểm, thiêm [ jiǎn , xián ]

78B1, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Quảng Cáo

thái phong