Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+3 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22909

UTF-8: E5A5BD

UTF-32: 597D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou2

Định nghĩa tiếng Anh: good, excellent, fine; well

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hǎo,hào

Tiếng Nhật: コウ このむ すく よい よし

Tiếng Nhật (Kun): KONOMU SUKU YOI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hǎo

Âm thời Đường: *xɑ̀u *xɑ̌u

Tiếng Việt: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

游食
du thực

Xem thêm:

cư, cục [ jū , jú ]

9514, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đinh để vá đồ (bát đĩa) vỡ ; 2. gắn đồ vỡ; nguyên tố curi, Cm

Xem thêm:

khu [ ]

7AE7, tổng 12 nét, bộ lập 立 (+7 nét)

Mời xem:

xem tử vi năm 2026