Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33007

UTF-8: E883AF

UTF-32: 80EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: pelvis; groin; thighs

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuà,kuǎ

Tiếng Nhật: カイ また

Tiếng Nhật (Kun): MATA

Tiếng Nhật (On): KO KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA KO

Quan Thoại: kuà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

非難
phi nạn

Xem thêm:

dĩnh, sính [ chéng , yǐng ]

90E2, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: thành Dĩnh (kinh đô nước Sở, còn gọi là Sính)

Xem thêm:

姨妹
di muội

Quảng Cáo

tháo lắp tủ