
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+6 nét) (thịt)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33035
UTF-8: E8848B
UTF-32: 810B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
An Huy đạo trung - (安徽道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh minh ngẫu hứng - (清明偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đê thượng vọng - (徐州堤上望) | Nguyễn Du