Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33035

UTF-8: E8848B

UTF-32: 810B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): OBIYAAKASU ODOOSU OTOOKASU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bao [ bāo ]

9F59, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: răng vẩu

Xem thêm:

đế, đề [ dì ]

7DE0, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: ràng buộc

Xem thêm:

phác, phốc [ fú ]

5E5E, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Nghĩa: cái khăn bịt đầu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9