Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 脏

脏

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33039

UTF-8: E8848F

UTF-32: 810F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: internal organs, viscera; dirty

Quan Thoại: zàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiêu [ ]

9864, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 (+12 nét)