Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 脜

脜

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33052

UTF-8: E8849C

UTF-32: 811C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Pinyin: yǒu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): JU NYU

Quan Thoại: yǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

多聞
đa văn

Xem thêm:

聾喑
lung ấm

Xem thêm:

hỗ [ hù ]

6248, tổng 11 nét, bộ hộ 戶 (+7 nét)

Nghĩa: chim hỗ (loài chim báo mùa trồng dâu)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng