Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33065

UTF-8: E884A9

UTF-32: 8129

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: dried meat (used as teachers payment in ancient times)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiū,yǒu,tiáo,xiāo

Tiếng Nhật: シュウ ユウ チョウ ショウ シュ おさめる ながい ほじし

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU NAGAI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: xiū

Âm thời Đường: *siou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

viện [ ]

610B, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

愈合
dũ hợp

Xem thêm:

[ ]

63C7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Quảng Cáo

shop hải yến