Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33081

UTF-8: E884B9

UTF-32: 8139

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: swell, inflate, expand

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhàng,cháng

Tiếng Nhật: チョウ ふくれる

Tiếng Nhật (Kun): FUKURERU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: zhàng

Tiếng Việt: trướng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

viêm xoang đông y