Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33082

UTF-8: E884BA

UTF-32: 813A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: pancreas

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuì,suì

Tiếng Nhật: セツ セイ ソチ セチ ゼイ ソツ スイ もろい

Tiếng Nhật (Kun): MOROI

Tiếng Nhật (On): ZEI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: cuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

545F, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

di [ yí ]

6938, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cái mắc áo

Xem thêm:

cách [ gé ]

86D2, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu