Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33082

UTF-8: E884BA

UTF-32: 813A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: pancreas

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuì,suì

Tiếng Nhật: セツ セイ ソチ セチ ゼイ ソツ スイ もろい

Tiếng Nhật (Kun): MOROI

Tiếng Nhật (On): ZEI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: cuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phó, phốc, phức [ fù ]

526F, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Nghĩa: phụ, phó, thứ 2

Xem thêm:

噢咻
ẩu hưu

Xem thêm:

khan, san [ kān ]

520A, tổng 5 nét, bộ đao 刀 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chặt ; 2. chạm khắc; 1. xuất bản, in ấn ; 2. báo, tạp chí ; 3. hao mòn

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng