Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 脽

脽

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33085

UTF-8: E884BD

UTF-32: 813D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a child’s penis

Pinyin: shuí

Tiếng Nhật: スイ シュウ シュ しり

Quan Thoại: shuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đôn, đốn [ dūn , dùn , tūn , tún ]

71C9, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: đun cách thuỷ

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm