Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腥

腥

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33125

UTF-8: E885A5

UTF-32: 8165

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: raw meat; rank, strong-smelling

Tiếng Hàn (Hangul): 성:0N

Pinyin: xīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ なまぐさい

Tiếng Nhật (Kun): NAMAGUSAI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: xīng

Âm thời Đường: seng

Tiếng Việt: tanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

離宮
li cung

Xem thêm:

戲曲
hí khúc

Quảng Cáo

hat oc cho