Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 腾 - đằng | 腾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33150

UTF-8: E885BE

UTF-32: 817E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Định nghĩa tiếng Anh: fly; gallop; run; prance; rise

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: téng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

77A3, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Xem thêm:

宮怨吟曲
cung oán ngâm khúc

Xem thêm:

戰火
chiến hoả
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 9