Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33183

UTF-8: E8869F

UTF-32: 819F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot3

Định nghĩa tiếng Anh: fat

Pinyin:

Tiếng Nhật: リツ リチ シュツ シュチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

84AB, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

đoá [ duǒ ]

6735, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: bông hoa

Xem thêm:

tí, tý [ bēi , bèi , bì ]

81C2, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cánh tay ; 2. càng (tôm, cua, ...)

Quảng Cáo

làm chả giò ngon