
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+11 nét) (thịt)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 33183
UTF-8: E8869F
UTF-32: 819F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký mộng - (記夢) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du