Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膥

膥

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+12 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33189

UTF-8: E886A5

UTF-32: 81A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) eggs of birds or reptiles; testicles

Quan Thoại: cūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dần [ ]

8529, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

trừng [ ]

89B4, tổng 19 nét, bộ kiến 見 (+12 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng