Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+12 nét) (thịt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33195

UTF-8: E886AB

UTF-32: 81AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: the fat covering the intestines; the omentum

Pinyin: liáo,liǎo

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

个子
cá tử

Xem thêm:

懊恼
áo não

Xem thêm:

quán [ guǎn ]

8218, tổng 16 nét, bộ thiệt 舌 (+10 nét)

Nghĩa: nhà, nơi ở, quán trọ

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng