Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+7 nét) (lúa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31232

UTF-8: E7A880

UTF-32: 7A00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: rare, unusual, scarce; sparse

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: まれ

Tiếng Nhật (Kun): MARE MABARA

Tiếng Nhật (On): KI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *xiəi

Tiếng Việt: hi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kí, ký [ jì , xì ]

65E3, tổng 11 nét, bộ vô 无 (+7 nét)

Nghĩa: đã (đã ... lại còn ..., xem: vưu 尤)

Xem thêm:

bằng [ píng ]

51F4, tổng 14 nét, bộ kỷ 几 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ngồi tựa ghế ; 2. dựa vào, căn cứ vào

Quảng Cáo

mat mia