Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+14 nét) (thịt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33232

UTF-8: E88790

UTF-32: 81D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: broth

Pinyin: xūn

Tiếng Nhật: クン

Quan Thoại: xūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phích, tịch [ pì ]

6FBC, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: giặt, tẩy trắng

Xem thêm:

sàng, tràng, đồng [ chōng , chuáng , tóng ]

6A66, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cây sào; cây đồng (có hoa dùng để dệt vải)

Xem thêm:

[ ]

6693, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng