Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臐

臐

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+14 nét) (thịt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33232

UTF-8: E88790

UTF-32: 81D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: broth

Pinyin: xūn

Tiếng Nhật: クン

Quan Thoại: xūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cật [ jié ]

8A70, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: hỏi vặn

Xem thêm:

biện, phan, phanh, phiên, phấn [ biàn , fān , fèn , pàn , pīn ]

62DA, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: vỗ tay; quét rác

Xem thêm:

thiện [ shàn , zhǎn ]

6A3F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9