Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thần (+8 nét) (bầy tôi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33255

UTF-8: E887A7

UTF-32: 81E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: good, right, generous; command

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zāng,cáng,zàng

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ よい

Tiếng Nhật (Kun): YOI ATSUI OSAMERU

Tiếng Nhật (On): ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zāng

Tiếng Việt: tang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đậu [ dòu , dú ]

7AC7, tổng 20 nét, bộ huyệt 穴 (+15 nét)

Nghĩa: cái lỗ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7