Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舍弟
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hán, ngạn, xưởng [ ]

5388, tổng 5 nét, bộ hán 厂 (+3 nét)

Xem thêm:

lịch, trắc, xí [ cè ]

53A0, tổng 11 nét, bộ hán 厂 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh ; 2. ghé vào; nhà xí, nhà tiêu

Xem thêm:

khiêu [ qiào ]

64AC, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: cất lên, nâng lên

Quảng Cáo

trang quynh