Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+1 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33304

UTF-8: E88898

UTF-32: 8218

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun2

Định nghĩa tiếng Anh: a mansion; a building

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): YAKATA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guǎn

Tiếng Việt: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

á [ yǎ ]

75D6, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. câm ; 2. khàn, khản

Xem thêm:

thiết [ shè ]

8BBE, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: sắp đặt, bày, đặt

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng