Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+1 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33304

UTF-8: E88898

UTF-32: 8218

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun2

Định nghĩa tiếng Anh: a mansion; a building

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): YAKATA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guǎn

Tiếng Việt: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ca, dát, kiết [ gā , gá , gǎ ]

560E, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

师傅
sư phó

Quảng Cáo

viêm xoang