Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38281

UTF-8: E99689

UTF-32: 9589

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai3

Định nghĩa tiếng Anh: shut, close; obstruct, block up

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ ヘツ ヘチ とじる とざす しめる しまる

Tiếng Nhật (Kun): TOJIRU SHIMERU TOZASU

Tiếng Nhật (On): HEI HETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY PYEL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bèi

Tiếng Việt: bế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tưởng [ xiǎng ]

60F3, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: nhớ, nghĩ tới

Xem thêm:

勤劬
cần cù

Quảng Cáo

quà biếu việt nam