Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 航路

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trách [ zé , zhài ]

7C00, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: chiếu tre

Xem thêm:

kha [ kē ]

73C2, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: ngọc kha

Xem thêm:

túc [ sù ]

8085, tổng 13 nét, bộ duật 聿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cung kính ; 2. gấp, kíp, vội

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh