Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬘 - man | 鬘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+11 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39704

UTF-8: E9AC98

UTF-32: 9B18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan4

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful hair

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mán

Tiếng Nhật: マン バン かつら

Tiếng Nhật (Kun): KATSURA

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

冷笑
lãnh tiếu

Xem thêm:

bắc, bối, bội [ bēi , bèi ]

80CC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lưng ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. mu bàn tay ; 4. cõng, đeo, địu, khoác ; 5. quay lưng lại ; 6. làm trái, làm ngược lại ; 7. thuộc lòng ; 8. vắng vẻ ; 9. đen đủi ; 10. nghễnh ngãng; 1. làm trái ; 2. bỏ đi

Xem thêm:

今古
kim niên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt anh