Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬘

鬘

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu ⾽(+11 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39704

UTF-8: E9AC98

UTF-32: 9B18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan4

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful hair

Tiếng Hàn (Hangul): 만:1N

Pinyin: mán

Tiếng Nhật: マン バン かつら

Tiếng Nhật (Kun): KATSURA

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô, lư, lự [ lú ]

58DA, tổng 19 nét, bộ thổ 土 (+16 nét)

Nghĩa: 1. đất thó đen ; 2. bệ đặt vò rượu (trong quán rượu đời xưa) ; 3. đắp đất đặt vò rượu ; 4. quán rượu ; 5. cái lò

Xem thêm:

li, ly, sái, sỉ [ lí ]

7E2D, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. dây lưng, khăn giắt ; 2. cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng) ; 3. buộc ; 4. lưới đánh cá

Quảng Cáo

tu vi