Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飾 - sức | 飾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+5 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39166

UTF-8: E9A3BE

UTF-32: 98FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: decorate, ornament, adorn; to deceive

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shì,chì

Tiếng Nhật: ショク かざる かざり

Tiếng Nhật (Kun): KAZARU KAZARI

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SIK

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: shiək

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

貨物
hoá vật

Xem thêm:

欣幸
hân hạnh

Xem thêm:

還俗
hoàn tục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển