Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40080

UTF-8: E9B290

UTF-32: 9C90

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: globefish, tetraodon

Quan Thoại: tái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cụ [ jù ]

728B, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Nghĩa: một cặp (trâu, bò, ngựa)

Xem thêm:

hào [ xiáo ]

6D28, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Hào

Xem thêm:

du [ yú ]

8C00, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nịnh hót

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh