Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sắc (+4 nét) (màu, dáng vẻ, nữ sắc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33395

UTF-8: E889B3

UTF-32: 8273

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, sexy, voluptuous

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luy, luỵ, luỹ [ léi , lěi , lèi ]

7E8D, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. xâu liền, nối liền ; 2. dây to ; 3. bắt giam; liên luỵ, dính líu

Xem thêm:

[ ]

91FB, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Quảng Cáo

thảo dược tphcm