Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sắc (+4 nét) (màu, dáng vẻ, nữ sắc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33395

UTF-8: E889B3

UTF-32: 8273

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, sexy, voluptuous

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn [ zūn , zǔn ]

6A3D, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cái chén

Xem thêm:

[ ]

85EF, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8