Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33412

UTF-8: E88A84

UTF-32: 8284

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: a sedgy plant

Pinyin: wán

Tiếng Nhật: カン ガン

Tiếng Nhật (Kun): GAGAIMO

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Quan Thoại: wán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêu [ yāo ]

5996, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đẹp mĩ miều ; 2. quái lạ

Xem thêm:

phi [ fēi ]

7DCB, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: lụa đào, lụa đỏ

Quảng Cáo

bánh tráng mè