Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33532

UTF-8: E88BBC

UTF-32: 82FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang1

Pinyin: shēng,ruí

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ズイ

Quan Thoại: shēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoa [ é ]

8BB9, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. làm bậy ; 2. sai, nhầm

Xem thêm:

yếm [ yàn ]

990D, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: no chán, thoả mãn

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng