
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 33445
UTF-8: E88AA5
UTF-32: 82A5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 2 - (湘潭弔三閭大夫其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: