Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33469

UTF-8: E88ABD

UTF-32: 82BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa4

Định nghĩa tiếng Anh: bud, sprout, shoot

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: めぐむ

Tiếng Nhật (Kun): ME MEGUMU

Tiếng Nhật (On): GA GE

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Âm thời Đường: nga

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

拋棄
phao khí

Xem thêm:

lữu [ liǔ ]

7F76, tổng 15 nét, bộ võng 网 (+10 nét)

Nghĩa: đăng bắt cá

Quảng Cáo

evdic