Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苙

苙

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33497

UTF-8: E88B99

UTF-32: 82D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lap1

Định nghĩa tiếng Anh: a pig-sty; a kind of medicinal plant

Pinyin: lì,jī

Tiếng Nhật: リュウ キュウ ギュウ

Tiếng Nhật (Kun): ORI YOROIGUSA

Tiếng Nhật (On): RYUU KYUU

Quan Thoại: lì

Tiếng Việt: rợp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tự [ xù , yǔ ]

5C7F, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Nghĩa: đảo nhỏ

Xem thêm:

[ ]

554C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Quảng Cáo

ê đê