Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 苜 - mục | 苜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33500

UTF-8: E88B9C

UTF-32: 82DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: clover

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: モク ボク

Tiếng Nhật (On): BOKU MOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: miuk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đái, đới [ dài ]

4FA2, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

勢必
thế tất

Xem thêm:

cốt, duật, mịch [ ]

6F1E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng