Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 英里
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ấp [ yì ]

6339, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rót, chắt, chút ; 2. lui, nén đi

Xem thêm:

công [ gōng ]

529F, tổng 5 nét, bộ lực 力 (+3 nét)

Nghĩa: công lao, thành tích

Xem thêm:

sào, tao, tảo [ qiāo , sāo , zǎo ]

7E70, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

Quảng Cáo

hat ke