Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 功

功

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+3 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21151

UTF-8: E58A9F

UTF-32: 529F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: achievement, merit, good result

Tiếng Hàn (Hangul): 공:0E

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ ク いさお

Tiếng Nhật (Kun): ISAO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gōng

Âm thời Đường: *gung

Tiếng Việt: công

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trà [ chá ]

643D, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: bôi, thoa

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

91FA, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: cái choòng, cái xà beng

Quảng Cáo

học hán việt