Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+3 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21151

UTF-8: E58A9F

UTF-32: 529F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: achievement, merit, good result

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ いさお

Tiếng Nhật (Kun): ISAO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gōng

Âm thời Đường: *gung

Tiếng Việt: công

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bản [ bǎn , pàn ]

677F, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tấm, miếng ; 2. gỗ đóng quan tài ; 3. cứng, rắn ; 4. người chủ

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

9541, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố magiê, Mg

Xem thêm:

phả [ pǒ ]

7B38, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phả la 籮,箩)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ