Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茀

茀

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33536

UTF-8: E88C80

UTF-32: 8300

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: overgrown with grass, weedy

Tiếng Hàn (Hangul): 불:1N

Pinyin: fú,bó,fèi,bèi,bì

Tiếng Nhật: ハイ フツ ブチ ホツ ボチ ヒ ベ ヒツ おおう しげる まえだれ

Tiếng Nhật (Kun): HUSAGU

Tiếng Nhật (On): FUTSU BUCHI HOTSU BOCHI HI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại: fú

Tiếng Việt: phất

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

69BD, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

tuỷ [ suǐ ]

9AD3, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: tuỷ trong xương

Quảng Cáo

mua hat oc cho