Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33553

UTF-8: E88C91

UTF-32: 8311

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: Convolvulus, bindweed; parasitic plants such as mistletoe; Ribes ambiguum

Quan Thoại: niǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trục [ zhòu , zhú ]

8233, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: đuôi thuyền

Xem thêm:

thúc [ shū ]

53D4, tổng 8 nét, bộ hựu 又 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chú ruột, cậu ruột ; 2. tiếng anh gọi em trai

Xem thêm:

安身
an thân

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng