Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茑

茑

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33553

UTF-8: E88C91

UTF-32: 8311

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: Convolvulus, bindweed; parasitic plants such as mistletoe; Ribes ambiguum

Quan Thoại: niǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

canh [ gēng , jīng ]

79D4, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: lúa tám cánh ta

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng