Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33565

UTF-8: E88C9D

UTF-32: 831D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi2

Định nghĩa tiếng Anh: (archaic) an aromatic grass

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chǎi,zhǐ

Tiếng Nhật: サイ セイ よろいぐさ

Tiếng Nhật (Kun): YOROIGUSA

Tiếng Nhật (On): SAI SEI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAY

Quan Thoại: chǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sang, sáng [ chuāng , chuàng ]

5259, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam