Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茴

茴

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33588

UTF-8: E88CB4

UTF-32: 8334

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: fennel, aniseed

Tiếng Hàn (Hangul): 회:0N

Pinyin: huí

Tiếng Nhật: ウイ カイ エ

Tiếng Nhật (On): KAI UI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bì [ ]

6082, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Xem thêm:

tễ, tệ [ bì ]

6583, tổng 17 nét, bộ phác 攴 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngã sấp, chết giữa đường ; 2. xử bắn, bắn chết

Mời xem:

xem tử vi năm 2026