Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荁

荁

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33601

UTF-8: E88D81

UTF-32: 8341

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: celery

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: カン ガン

Quan Thoại: huán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âu [ ōu ]

9DD7, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: chim hải âu, con cò biển

Xem thêm:

威靈
uy linh

Xem thêm:

nhuy [ ruí ]

8564, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: hoa nở rủ xuống

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

hạt óc chó